ô tặc cốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô tặc cốt là một vị thuốc trong y học cổ truyền, được lấy từ mai (xương sống lưng) của con mực (còn gọi là ô tặc ngư). Đây là một bộ phận cứng, xốp, nằm bên trong thân mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ô tặc cốt thường được dùng để cầm máu trong Đông y. (Ô tặc cốt thường được sử dụng với công dụng cầm máu trong y học cổ truyền.)
- Bác sĩ kê đơn thuốc có thành phần ô tặc cốt. (Vị bác sĩ đã kê một đơn thuốc có chứa thành phần là ô tặc cốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược học, ô tặc cốt thường được tán thành bột mịn để dễ sử dụng.
- Ô tặc cốt sau khi được tán bột sẽ phát huy tác dụng tốt hơn. (Ô tặc cốt khi đã được nghiền thành bột mịn sẽ có hiệu quả sử dụng cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mai mực: Tên gọi dân gian khác của ô tặc cốt.
- Người ta còn gọi ô tặc cốt là mai mực. (Mọi người cũng gọi ô tặc cốt bằng cái tên là mai mực.)
Từ đồng nghĩa
- Hải phiêu tiêu: Một tên gọi khác trong y học cổ truyền cho ô tặc cốt.
Thông tin thêm
- Ô tặc cốt chủ yếu được dùng với công dụng cầm máu, làm se vết thương, và chữa một số bệnh về dạ dày. Đây là một vị thuốc quen thuộc trong nhiều bài thuốc Đông y.